Bản dịch của từ 錔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

(Danh từ)

01

Metal cap or metal sleeve; a metal fitting used to cover or protect (e.g., a metal ferrule or band)

金属套

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To wrap; wrap up; encase

套;裹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

錔
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THẠP】
Hình thái radical:
⿰金沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨フノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép