ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
錔
Bảng phân tích âm vị 錔
Tà
Metal cap or metal sleeve; a metal fitting used to cover or protect (e.g., a metal ferrule or band)
金属套
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To wrap; wrap up; encase
套;裹
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép