Bản dịch của từ 錘 trong tiếng Anh
錘
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
錘 (Danh từ)
【chuí】
01
Ancient unit of weight
(形聲。從金,垂聲。本義:古代重量單位) 同本義
Ví dụ
02
Twelve taels (traditional weight unit)
十二兩
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Eight zhū (ancient weight unit)
八銖
Ví dụ
04
Six zhū (ancient weight unit)
六銖
Ví dụ
錘 (Danh từ)
【chuí】
01
Weight for scales
秤砣。
Ví dụ
02
Ancient mallet weapon
古兵器名。柄的上頭有一個金屬圓球。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Something shaped like a mallet
錘形物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Hammer
槌子,俗稱榔頭。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
錘 (Động từ)
【chuí】
01
To hit; to strike
打;擊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUÝ】
- Các biến thể:
- 捶, 椎, 鎚, 锤, 𨪼, 𨫻, 𨭇
- Hình thái radical:
- ⿰,金,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥨
搥
椎
棰
硾
锤
䳠
䍋
圌
顀
腄
箠
鋇
䥂
䥴
鏫
鏉
釪
銷
鈪
鍛
鈆
鍴
鐈
旙
嬒
輰
縧
䮊
麅
䁩
餧
貑
駬
澽
噼
