Bản dịch của từ 錡 trong tiếng Anh
錡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
錡 (Danh từ)
【qí】
01
(Phono-semantic compound. From metal radical and 奇 sound. Original meaning: a cauldron with legs)
(形声。从金,奇声。本义:釜之有足者)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A pot with feet
同本义
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A spear
一种兵器,矛属,齐刃如凿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
