Bản dịch của từ 錪錪 trong tiếng Anh

錪錪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇN/AN/AN/A

錪錪 (Tính từ)

tián tiǎn
01

Describing something heavy or weighty; archaic sense of large-bodied/heavy build

物重貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 錪錪

tiǎn

tiǎn

錪
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,金,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép