ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
錪錪
Bảng phân tích âm vị 錪
Tiǎn
Describing something heavy or weighty; archaic sense of large-bodied/heavy build
物重貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
tiǎn
錪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép