Bản dịch của từ 錫 trong tiếng Anh
錫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
錫 (Danh từ)
【xī】
01
To bestow or confer as a reward.
賞賜:~命。~賚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tin, a soft, silvery-white metal used in soldering and making tin foil.
一種金屬元素,銀白色,質軟,富延展性:焊~。~礦。~石。~紙。~箔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A Chinese surname.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
