ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
錬
Bảng phân tích âm vị 錬
Liàn
To practice; to train; to refine (skills or techniques) — Japanese variant of 煉/炼 used in compounds meaning to train or refine
Japanese variant of 煉|炼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép