Bản dịch của từ 錭 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

diāo
01

Same as “”, meaning to carve or engrave (as in “必将琢刻镂” – will definitely carve and engrave meticulously).

同“雕”,雕刻:“必将~琢刻镂。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

錭
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
彫, 鋾
Hình thái radical:
⿰,金,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép