Bản dịch của từ 録兰 trong tiếng Anh
録兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
録兰 (Danh từ)
【lù lán】
01
A traditional scholar's garment with a green lower panel or border; an old-style robe with green lapel/hem.
绿襕﹐下截加绿的襕衫。文士之服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 録兰
lù
録
lán
兰
Các từ liên quan
録书
録事
録供
録像
録像机
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 錄, 錄
- Hình thái radical:
- ⿰,金,录
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴼
菉
粶
錴
㜙
䱚
簵
稑
䍡
坴
㫽
蹗
鈺
銯
鉌
䥃
鐖
鏱
釺
錑
釾
銑
䤱
鋋
瞜
踵
𠙯
㵫
䒌
燃
䞹
穓
䦥
隭
䎬
𠐅
