Bản dịch của từ 録取 trong tiếng Anh

録取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

録取 (Động từ)

lù qǔ
01

To select/choose (specifically selecting those who pass or meet requirements, e.g., admitted candidates)

3.选定(考试合格的人)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To record or extract (take down information; transcribe or compile from sources)

4.记录摘取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To seize; to grab or capture (take hold of something)

2.捉取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To obtain; to collect or receive (e.g., information, fees, documents)

1.收取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 録取

Các từ liên quan

録书
録事
録供
録像
録像机
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
録
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
錄, 錄
Hình thái radical:
⿰,金,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép