Bản dịch của từ 録图 trong tiếng Anh

録图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

録图 (Danh từ)

lù tú
01

A register or manual of omens/charms (i.e., a book of talismans or prophetic charts; equivalent to 图箓)

即图箓。图谶符命之书。録﹐通“箓”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 録图

Các từ liên quan

録书
録事
録供
録像
録像机
图为不轨
图乙
图书
图书府
録
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
錄, 錄
Hình thái radical:
⿰,金,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép