Bản dịch của từ 録用 trong tiếng Anh

録用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

録用 (Động từ)

lù yòng
01

To record and appoint; to recruit or take someone into service/list

1.收录任用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To employ; to adopt (e.g., a person or a method/idea)

2.采用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 録用

yòng

Các từ liên quan

録书
録事
録供
録像
録像机
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
録
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
錄, 錄
Hình thái radical:
⿰,金,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép