Bản dịch của từ 録符 trong tiếng Anh
録符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
録符 (Danh từ)
【lù fú】
01
A bamboo tally or token (used in the Han dynasty as a credential or order given to local officials; also called a bamboo tally-token).
即竹使符。为汉代分与郡国守相的符信。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 録符
lù
録
fú
符
Các từ liên quan
録书
録事
録供
録像
録像机
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 錄, 錄
- Hình thái radical:
- ⿰,金,录
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴼
菉
粶
錴
㜙
䱚
簵
稑
䍡
坴
㫽
蹗
鈺
銯
鉌
䥃
鐖
鏱
釺
錑
釾
銑
䤱
鋋
瞜
踵
𠙯
㵫
䒌
燃
䞹
穓
䦥
隭
䎬
𠐅
