Bản dịch của từ 録籍 trong tiếng Anh

録籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

録籍 (Danh từ)

lù jí
01

A register/book recording ranks and official stipends (a record of salaries/official grades)

记载官俸等级的簿册。録﹐通“禄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 録籍

Các từ liên quan

録书
録事
録供
録像
録像机
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
録
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
錄, 錄
Hình thái radical:
⿰,金,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép