Bản dịch của từ 錶 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

biǎo
01

A watch or small portable clock, such as a wristwatch or pocket watch; also written as “”.

計時器。一般比鐘小,可以隨身攜帶。如:手錶,懷錶。也作“表”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

錶
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
表, 𰾍
Hình thái radical:
⿰,金,表
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép