ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
錶
Bảng phân tích âm vị 錶
Biǎo
A watch or small portable clock, such as a wristwatch or pocket watch; also written as “表”.
計時器。一般比鐘小,可以隨身攜帶。如:手錶,懷錶。也作“表”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép