Bản dịch của từ 錾凿 trong tiếng Anh

錾凿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

錾凿 (Động từ)

zàn záo
01

To chisel, carve, or gouge (to cut or carve into a material with tools)

凿﹐刻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 錾凿

zàn

záo

Các từ liên quan

錾刀
錾印
錾口儿
錾子
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
錾
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,斩,金
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノノ一丨ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép