Bản dịch của từ 鍑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

An ancient large-mouthed pot used for cooking, as in the phrase 'using a fù pot to cook, keeping the fire steady, not letting it boil rapidly.'

古代的一种大口锅:“以~煮,安炊之,勿令疾沸。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鍑
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
鍢, 𨫙
Hình thái radical:
⿰,金,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép