Bản dịch của từ 鍖 trong tiếng Anh
鍖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěn | ㄔㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
鍖 (Tính từ)
【chěn】
01
〔~然〕A modest and humble demeanor, as in 'modestly not satisfied, deferring to the clan.'
〔~然〕虚心的样子,如“~~不满,退托于族。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~銋(rěn)〕A soft, gentle sound, as in 'walking gently to harmonize the music.'
〔~銋(rěn)〕(声音)舒缓,如“行~~以和啰。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
