Bản dịch của từ 鍚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

(Danh từ)

yáng
01

Metal ornament on a horse's forehead that jingles when the horse moves

马额上的金属饰物。马走动时发出声响

Ví dụ
02

Example: 鍚面 (decorative gold inlay on horse's head, also called 'dāng lú')

又如:鍚面(马头上的镂金饰物。也叫“当卢”)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鍚
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
鐊, 钖, 𩋬
Hình thái radical:
⿰,金,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép