Bản dịch của từ 鍛 trong tiếng Anh
鍛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | d | uan | thanh huyền |
鍛 (Động từ)
【duàn】
01
(Phono-semantic) From metal radical, pronounced like 段, original meaning: to forge iron
(形聲。从金,段聲。本義:打鐵)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Forge (metal) or refine (writing); to train or temper
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hammer, to strike with a hammer
錘擊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To fabricate charges; to falsely accuse
羅織罪狀,陷人於罪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOÁN】
- Các biến thể:
- 段, 煅, 锻, 𨪇
- Hình thái radical:
- ⿰,金,段
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨一一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碫
䠪
断
葮
㱭
瑖
躖
塅
椴
腶
簖
緞
鏅
錏
鍍
鉘
鋊
䤡
鋌
銚
钁
鎺
䥮
鍒
蠎
蹕
儩
鼂
牆
藏
薴
䀉
䆸
蟀
䌙
闉
