Bản dịch của từ 鍞 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

(Từ tượng thanh)

kēng
01

A hollow, pit, or sunken spot (a depression in the ground or surface)

下陷的地方或凹进去的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鍞
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
銵, 鏗
Hình thái radical:
⿰金貞
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép