ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鍞
Bảng phân tích âm vị 鍞
Kēng
A hollow, pit, or sunken spot (a depression in the ground or surface)
下陷的地方或凹进去的部分。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép