Bản dịch của từ 鍠 trong tiếng Anh
鍠
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
鍠 (Từ tượng thanh)
【huáng】
01
The resonant sound of bells
鐘聲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An ancient weapon resembling a large axe, used ceremonially during Han and Tang dynasties
一種似鉞的兵器。漢唐用作儀仗
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 锽, 韹, 𨪽
- Hình thái radical:
- ⿰,金,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丨乚一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾠
皇
徨
䅣
湟
鱑
媓
喤
韹
堭
凰
䄓
鏥
䥰
銸
钄
鉵
鐒
鉨
鑯
鈪
鍃
鎲
鈥
䰧
鍡
䐾
鎇
顄
鲾
駶
嬪
鎆
壐
䆃
螹
