Bản dịch của từ 鍥 trong tiếng Anh
鍥
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
鍥 (Danh từ)
【qiè】
01
A sickle, a curved blade for harvesting
(形聲。從金,契(qì)聲。本義:鐮刀) 同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
鍥 (Động từ)
【qiè】
01
To carve or engrave with a knife
假借爲「洯」。用刀子刻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To cut off or sever
截斷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 㓶, 䤿, 鐑, 锲
- Hình thái radical:
- ⿰,金,契
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匧
㛙
㙻
㹤
㥦
切
妾
悏
㫸
蛪
籡
淁
鍕
鏈
鍗
銿
䥗
鐠
鏦
鈌
錈
鈩
鎖
鏅
謢
㔏
瞦
䣖
燶
鲽
䬌
檄
赯
蹎
䳏
罾
