Bản dịch của từ 鍧 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥˉN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

hōng
01

Onomatopoeic word for the simultaneous sound of bells and drums, like a resonant clang.

〔铿(kēng)~〕象声词,钟鼓等乐器齐作的声音,如“钟鼓~~”。单用义同,如:“鸿钟~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鍧
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥˉ】【HỒNG】
Các biến thể:
𨰌
Hình thái radical:
⿰,金,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép