ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鍮
Bảng phân tích âm vị 鍮
Tōu
Chalcopyrite; copper–iron sulfide ore (a brass/copper-bearing ore)
黄铜矿石
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép