Bản dịch của từ 鍯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

cōng
01

Same as the character “”, a type of bell or metal object producing resonant sound.

同“鏓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鍯
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,怱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丿丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép