ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鍰
Bảng phân tích âm vị 鍰
Huán
An ancient Chinese unit of weight, approximately six taels.
古代重量單位,或說等於六兩,或說等於六兩半
Money or currency.
錢幣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A ring or circular band.
通「環」。圓環
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép