Bản dịch của từ 鍴 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

(Danh từ)

duān
01

(archaic) a drinking goblet or cup used to hold beverages

(拱门)饮酒高脚杯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鍴
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Hình thái radical:
⿰金耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép