Bản dịch của từ 鍾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōng
01

A cup or goblet used for drinking wine; e.g., '聚酒千鍾' means gathering to drink many cups of wine.

杯子:聚酒千~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To concentrate or focus; e.g., '鍾情' means to be devoted emotionally, '鍾愛' means to especially love, '鍾靈毓秀' refers to a good natural environment producing outstanding people.

集中,專一:~情(感情專注)。~愛(特別愛)。~靈毓秀(指美好的自然環境產生優秀的人物)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A classical unit of volume measurement; e.g., '釜十則鍾' means ten units of ''.

量詞。古容量單位:釜十則~。

Ví dụ
04

Used interchangeably with '' meaning an ancient ritual bell; e.g., '鼓鍾將將' refers to the resonant sound of drum and bell.

通“鐘”。古代禮樂器:鼓~將將。

Ví dụ
05

A surname; '' is a common Chinese family name.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鍾
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
螤, 鐘, 钟, 锺, 𦉂
Hình thái radical:
⿰,金,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép