Bản dịch của từ 鎍矢 trong tiếng Anh
鎍矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
鎍矢 (Danh từ)
【suǒ shǐ】
01
A metal arrowhead (a metal-tipped arrow) used for short-range shooting or hunting; in Zhou ritual tradition one of the eight types of arrows.
矢名。金属箭头﹐剪齐箭羽的箭。周代为八矢之一。用于近射或田猎。亦可用于礼射。一说鎍矢为八矢之通名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎍矢
suǒ
鎍
shǐ
矢
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC】
- Các biến thể:
- 𫔅
- Hình thái radical:
- ⿰金索
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溑
璅
暛
锁
鎖
嫅
㮦
鏁
䵀
嗩
䖛
䂹
濇
璱
㻭
繬
廧
㮦
鏼
譅
嗇
㴔
㻎
铯
䤹
鈯
鑟
鈎
䥬
鉯
鉛
鏒
䥹
鑇
鋃
錰
襜
繑
瀑
䉓
瀓
鞧
䭐
離
皧
韞
癞
鎛
