Bản dịch của từ 鎦 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

(Danh từ)

liù
01

Ring

〈方〉∶鎦子,戒指。如:手鎦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

See also liú

另見liú

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A kind of ancient cauldron

釜,古代的炊事用具,相當於現在的鍋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鎦
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
劉, 磂, 鐂, 镏
Hình thái radical:
⿰,金,留
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép