Bản dịch của từ 鎬 trong tiếng Anh
鎬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
鎬 (Danh từ)
【gǎo】
01
A tool for digging or scraping soil.
刨土的工具。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
- Các biến thể:
- 滈, 鄗, 镐
- Hình thái radical:
- ⿰,金,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稿
藁
㚖
檺
稾
藳
縞
稁
㾸
䗣
菒
㚏
薃
皥
㘪
暠
鄗
藃
灏
淏
恏
顥
號
号
鏎
鑡
鏯
鈴
鈬
鎆
錂
鈠
鑓
銙
鋄
銧
璶
䃭
髅
䦯
譀
謯
㦞
鎶
爃
㘍
騐
櫂
