Bản dịch của từ 鎹 trong tiếng Anh
鎹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
鎹 (Danh từ)
【sòng】
01
A large metal staple or clinch (Japanese kokuji) driven through two pieces of wood to join and hold them tightly together.
(日本 kokuji)将大订书钉钉入两块木头中以将它们固定在一起
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A mallet or hammer-like tool used for striking or crushing, typically made of wood or metal (mallet, pestle)
鎹是用来敲打或捣碎物体的工具,通常由木材或金属制成。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
