ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鏁
Bảng phân tích âm vị 鏁
Suǒ
Lock; bolt (to fasten/secure a door)
同'锁'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép