Bản dịch của từ 鏊砚 trong tiếng Anh

鏊砚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

鏊砚 (Danh từ)

ào yàn
01

A type of inkstone (ink slab) with a slightly convex center shaped like a 'ào' (a shallow pan-like form); a historical/antique kind of inkstone used for grinding ink.

亦作'鏊研'。砚台之一种。中心稍凸似鏊形故称。宋唐询所创米芾对其形制稍予改革。事见《说郛》卷九二引宋米芾《画史》'唐询字彦猷始作?心凹研云宜看墨色每援笔即三角字安得圜哉。予稍追复其士人间有用者然稍平革?背未至于瓦惟至交一两人顿悟者用之矣。'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鏊砚

ào

yàn

鏊
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【NGAO】
Các biến thể:
𨮽, 𨫼, 𨫺, 𨪠
Hình thái radical:
⿱,敖,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép