Bản dịch của từ 鏑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dysprosium; the barb of an arrow; the head of a javelin

均见“镝”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鏑
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧˉ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
镝, 𨫢, 𨬙, 𨮹
Hình thái radical:
⿰,金,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丶丿丨乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép