Bản dịch của từ 鏟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

(Danh từ)

chǎn
01

(Phono-semantic) From metal radical and sound 'chǎn'; originally an iron tool for scraping or cutting.

(形聲。从金,產聲。本義:用以鏟削的鐵器)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Shovel, such as iron shovel or coal shovel.

鏟子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An ancient weapon shaped like a shovel; also means to scrape or level the ground.

古兵器。形似鏟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鏟
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
𩮲, 𨪑, 𨩱, 𠚿, 铲, 剷
Hình thái radical:
⿰,金,産
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丶一丶ノ一ノノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép