Bản dịch của từ 鏢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

biāo
01

See “” (dart, spear, or escort); often related to safe escorting (like historical armed escort).

见“镖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鏢
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
鑣, 镖, 𨰐, 𨭚
Hình thái radical:
⿰,金,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép