Bản dịch của từ 鏷 trong tiếng Anh
鏷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
鏷 (Danh từ)
【pú】
01
See the character '镤' (a rare chemical element, protactinium).
见“镤”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỔ】
- Các biến thể:
- 镤, 𨮓
- Hình thái radical:
- ⿰,金,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲫
䴆
仆
圤
䈻
䈬
䑑
䧤
㺪
濮
僕
贌
鎐
鋜
鎈
釙
鈱
釞
鐒
錵
䥗
釩
鐋
鏺
櫯
鐜
襩
斆
𠁠
竇
璺
鰆
䃴
䶘
甗
鰌
