Bản dịch của từ 鏸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

(Danh từ)

huì
01

A rare character primarily used in personal names (no common lexical meaning)

(用于名字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Three‑edged spear (a spear with three cutting edges)

三刃矛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鏸
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
惠, 鈗, 鏏
Hình thái radical:
⿰金惠
Lục thư:
hình thanh & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép