Bản dịch của từ 鏹 trong tiếng Anh
鏹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
鏹 (Danh từ)
【qiāng】
01
Coins, money, wealth; (Cantonese) sulfuric acid (鏹水)
均见“镪”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SANG】
- Các biến thể:
- 繈, 镪
- Hình thái radical:
- ⿰,金,強
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚一乚乚丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勥
襁
羟
搶
抢
强
墏
繈
䅚
㛨
镪
彊
抢
羫
嗴
牄
嗆
蹡
羗
啌
枪
搶
戧
摤
䥶
銟
鋛
銳
䤬
䥷
銸
鋭
銕
䤠
䤨
鑓
鹹
礨
櫶
鬓
鐤
鏸
鐣
蘨
譴
臛
鹺
鏿
