Bản dịch của từ 鐉 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

quān
01

A metal hook for fastening a door

门钩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An iron ring on the door frame that supports the door hinge

门框上承受门枢的铁环。

Ví dụ
鐉
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【QUĀN】
Các biến thể:
𨩸
Hình thái radical:
⿰,金,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚一乚乚一乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép