Bản dịch của từ 鐒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

láo
01

A synthetic radioactive element, similar to 'lâu' in Vietnamese for easy recall (rare chemical element).

一種人造的放射性元素。

Ví dụ
鐒
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÂU】
Các biến thể:
铹, 𨦭
Hình thái radical:
⿰,金,勞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép