Bản dịch của từ 鐔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xín

ㄒㄧㄣˊxinthanh sắc

(Danh từ)

xín
01

The protruding parts on both sides where the sword handle connects to the blade, also called 'sword nose', protecting the hand.

劍柄與劍身連接處兩旁突出的部分。亦稱「劍鼻」、「劍口」、「劍首」、「劍環」等

Ví dụ
02

An ancient weapon resembling a small sword.

古代兵器名,形似劍而小

Ví dụ
03

A Chinese surname.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

See also other pronunciations: chán; tán.

另見chán;tán

Ví dụ
鐔
Bính âm:
【xín】【ㄒㄧㄣˊ】【TÂN】
Các biến thể:
镡, 𨰳
Hình thái radical:
⿰,金,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚丨丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép