Bản dịch của từ 鐖 trong tiếng Anh
鐖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
鐖 (Danh từ)
【jī】
01
Large sickle used for harvesting, a big sharp blade.
大镰刀:“~凿棘矜。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Barb on a hook, a small sharp projection to hold fish securely.
钩上的倒刺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Mechanism on a crossbow that launches the arrow.
弩上发箭的机关:“若夫工匠为连~运开。”
Ví dụ
