Bản dịch của từ 鐙 trong tiếng Anh
鐙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
鐙 (Danh từ)
【dèng】
01
Ancient vessel for cooked food
古代盛熟食器皿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Stirrup
馬鐙
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Lamp; light
古同「燈」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẲNG】
- Các biến thể:
- 凳, 燈, 镫, 𨭕, 𨮴, 𩍐
- Hình thái radical:
- ⿰,金,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镫
邓
嶝
凳
憕
櫈
隥
瞪
磴
澄
墱
瀓
鑠
釟
鐕
鎤
鑇
鍽
鋭
錨
鑐
䥎
鏐
錹
嚿
䭜
鐂
饎
䩾
鶙
巃
䃳
鰰
𠓍
䳧
䥜
