Bản dịch của từ 鐡管 trong tiếng Anh

鐡管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

鐡管 (Danh từ)

tiě guǎn
01

A pipe or tube made of iron or steel, commonly used in construction and transportation.

一种用铁或钢制成的管子,通常用于建筑、运输等领域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鐡管

tiě

guǎn

鐡
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰金𧯥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨一丨フ一丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép