Bản dịch của từ 鐤 trong tiếng Anh
鐤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
鐤 (Danh từ)
【dǐng】
01
A large bronze tripod with two handles, used as a sacrificial vessel.
同“鼎”。 《李陵變文》:“覩(魚)遊鐤中,䴏巢幕下。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 鼎
- Hình thái radical:
- ⿰,金,鼎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一乚丨一丿乚丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵿
㼗
濎
頂
鼑
顶
艼
奵
鼎
㫀
酊
㝪
䥨
鋎
釩
鏾
鉼
鉿
銰
鍉
䥱
鑢
鎦
钃
䮱
䮦
瀪
譡
籏
饊
鰛
儶
㶐
競
鬸
䤓
