Bản dịch của từ 鐬 trong tiếng Anh
鐬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
鐬 (Tính từ)
【huì】
01
The ringing sound of a bicycle bell; a clear, metallic ding
自行车铃的声音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Prosperous-looking; flourishing, becoming prosperous
繁花似锦的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
