Bản dịch của từ 鐮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

(Danh từ)

lián
01

(Phono-semantic) Agricultural tool, specifically a sickle.

(形聲。从金,廉聲。本義:農具名。即「鐮刀」)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sickle; a curved cutting tool used for harvesting.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Sharp edge or angle, metaphorically used for sharp remarks or writing.

鋒利的棱角

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鐮
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
礦, 䥥, 劆, 鎌, 镰
Hình thái radical:
⿰,金,廉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép