Bản dịch của từ 鐵 trong tiếng Anh
鐵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
鐵 (Danh từ)
(Phono-semantic compound. From metal 金 and sound 臷(zhì). Original meaning: chemical element Fe, a heavy metal prone to rust in moist air.)
(形聲。从金,臷(zhì)聲。本義:化學元素。符號Fe。一種很重的可鍛、有延展性和有磁性的、主要是兩價和三價的金屬元素,純鐵爲銀白色,但在潮溼空氣中容易生鏽)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Iron - a heavy, malleable, magnetic metal, silver-white in pure form.
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ironware - objects made of iron.
鐵製的器物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Arms; weapons made of iron.
指兵器。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Black and red horse.
赤黑色的馬
Surname Tie.
姓。
Tie hill, an ancient hill name.
古丘名。春秋時衛地。在今河南濮陽北
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
鐵 (Tính từ)
Black color.
黑色。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hard or strong as iron.
比喻堅固。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Firm; solid; unyielding.
比喻堅強不屈;強硬。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Irrefutable.
駁不倒的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fried or deep-fried (food).
∶油煎(炸)的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
鐵 (Động từ)
Look serious; keep a stern face.
板着面孔(表情嚴肅)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Resolve; determine.
下決心。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
