Bản dịch của từ 鐵 trong tiếng Anh

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

(Danh từ)

tiě
01

(Phono-semantic compound. From metal and sound (zhì). Original meaning: chemical element Fe, a heavy metal prone to rust in moist air.)

(形聲。从金,臷(zhì)聲。本義:化學元素。符號Fe。一種很重的可鍛、有延展性和有磁性的、主要是兩價和三價的金屬元素,純鐵爲銀白色,但在潮溼空氣中容易生鏽)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Iron - a heavy, malleable, magnetic metal, silver-white in pure form.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Ironware - objects made of iron.

鐵製的器物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Arms; weapons made of iron.

指兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Black and red horse.

赤黑色的馬

Ví dụ
06

Surname Tie.

姓。

Ví dụ
07

Tie hill, an ancient hill name.

古丘名。春秋時衛地。在今河南濮陽北

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

tiě
01

Black color.

黑色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hard or strong as iron.

比喻堅固。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Firm; solid; unyielding.

比喻堅強不屈;強硬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Irrefutable.

駁不倒的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Fried or deep-fried (food).

∶油煎(炸)的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

tiě
01

Look serious; keep a stern face.

板着面孔(表情嚴肅)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Resolve; determine.

下決心。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鐵
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐡, 䥫, 鉄, 銕, 鋨, 铁, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨一丨フ一一一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép